Từ tiếng Trung
确信
què xìn
to be convinced
Phồn thể: 確信
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be convinced
- to be sure
- to firmly believe
- to be positive that
- definite news
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 确 · 信
Từ vựng
Từ tiếng Trung
què xìn
to be convinced
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 确 · 信
Từ vựng