Từ tiếng Trung
确诊
què zhěn
to make a definite diagnosis
Phồn thể: 確診
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to make a definite diagnosis
- confirmed (case of a specific disease)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 确 · 诊
Từ vựng
Từ tiếng Trung
què zhěn
to make a definite diagnosis
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 确 · 诊
Từ vựng