Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

人工

rén gōng

artificial

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • artificial
  • manpower
  • manual work

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 人 · 工

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả