Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

人家

rén jiā

household

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • household
  • dwelling
  • family
  • sb else's house
  • household business
  • house of woman's husband-to-be
  • CL:戶|户[hu4],家[jia1]
  • other people

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 人 · 家

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả