Từ tiếng Trung
人民币
rén mín bì
Renminbi, the official currency of the PRC (currency codes: RMB or CNY)
Phồn thể: 人民幣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Renminbi, the official currency of the PRC (currency codes: RMB or CNY)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 人 · 民 · 币
Từ vựng