Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

人品

rén pǐn

character; moral strength; integrity

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • character; moral strength; integrity
  • (coll.) looks; appearance; bearing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 人 · 品

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả