Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

人行道

rén xíng dào

sidewalk

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sidewalk

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 人 · 行 · 道

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả