Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

日程

rì chéng

schedule

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • schedule
  • itinerary
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 日 · 程

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả