Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

日记

rì jì

diary

Phồn thể: 日記

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • diary
  • CL:則|则[ze2],本[ben3],篇[pian1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 日 · 记

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả