Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
日语
Từ tiếng Trung
Lưu
日语
rì yǔ
Japanese language
Nghe
Phồn thể:
日語
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Japanese language
Các chữ trong từ này
日
rì
4 nét
sun
语
yǔ
9 nét
words, language
Từ thường dùng: 日 · 语
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
日本
rì běn
Japan
日子
rì zi
day; a (calendar) date; days of one's life
日常
rì cháng
day-to-day; daily; everyday
日报
rì bào
daily newspaper
日期
rì qī
date
日前
rì qián
the other day; a few days ago