Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

日元

rì yuán

yen (currency of Japan)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • yen (currency of Japan)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 日 · 元

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả