Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

融合

róng hé

a mixture

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a mixture
  • an amalgam
  • fusion
  • welding together
  • to be in harmony with (nature)
  • to harmonize with
  • to fit in

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 融 · 合

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả