Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

融资

róng zī

financing

Phồn thể: 融資

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • financing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 融 · 资

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả