Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

融入

róng rù

to blend into

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to blend into
  • to integrate
  • to assimilate
  • to merge

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 融 · 入

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả