Từ tiếng Trung
融洽
róng qià
harmonious
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- harmonious
- friendly relations
- on good terms with one another
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 融 · 洽
Từ vựng
Từ tiếng Trung
róng qià
harmonious
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 融 · 洽
Từ vựng