Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

容许

róng xǔ

to permit

Phồn thể: 容許

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to permit
  • to allow

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 容 · 许

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả