Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
容颜
Từ tiếng Trung
Lưu
容颜
róng yán
mien
Nghe
Phồn thể:
容顏
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
mien
complexion
Các chữ trong từ này
容
róng
10 nét
appearance, looks
颜
yán
15 nét
face, facial appearance
Từ thường dùng: 容 · 颜
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
容易
róng yì
easy; straightforward; likely; liable to; apt to
容量
róng liàng
capacity; volume; quantitative (science)
容忍
róng rěn
to put up with; to tolerate
容纳
róng nà
to hold; to contain; to accommodate; to tolerate (different opinions)