Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

容颜

róng yán

mien

Phồn thể: 容顏

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mien
  • complexion

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 容 · 颜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả