Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

柔道

róu dào

judo

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • judo

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 柔 · 道

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả