Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
柔性
Từ tiếng Trung
Lưu
柔性
róu xìng
flexibility
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
flexibility
Các chữ trong từ này
柔
róu
9 nét
soft, supple
性
xìng
8 nét
sex, nature, character
Từ thường dùng: 柔 · 性
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
柔软
róu ruǎn
soft
柔和
róu hé
gentle; soft
柔情
róu qíng
gentle feelings; tender sentiments
柔弱
róu ruò
weak; delicate
柔道
róu dào
judo
柔佛
róu fó
Johor (state of Malaysia at south of Malayan peninsula)