Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

柔软

róu ruǎn

soft

Phồn thể: 柔軟

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • soft

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 柔 · 软

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả