Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

柔情

róu qíng

gentle feelings

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gentle feelings
  • tender sentiments

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 柔 · 情

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả