Từ tiếng Trung
入住
rù zhù
to check in (at a hotel etc); to move into (a house)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to check in (at a hotel etc); to move into (a house)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 入 · 住
Từ vựng
Từ tiếng Trung
rù zhù
to check in (at a hotel etc); to move into (a house)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 入 · 住
Từ vựng