Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

塞浦路斯

sài pǔ lù sī

Cyprus

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Cyprus

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 塞 · 浦 · 路 · 斯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả