Từ tiếng Trung
塞浦路斯
sài pǔ lù sī
Cyprus
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Cyprus
Các chữ trong từ này
塞sāi13 nétto stop up, to seal, to cork, to block浦pǔ10 nétbeach, shore, river bank路lù13 nétroad, path, street斯sī12 nétthis, thus, such
Từ thường dùng: 塞 · 浦 · 路 · 斯
Từ vựng