Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

骚动

sāo dòng

disturbance; uproar

Phồn thể: 騷動

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • disturbance; uproar
  • CL:陣|阵[zhen4]
  • to become restless

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 骚 · 动

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả