Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

骚乱

sāo luàn

disturbance; riot

Phồn thể: 騷亂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • disturbance; riot
  • to create a disturbance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 骚 · 乱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả