Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

骚扰

sāo rǎo

to disturb

Phồn thể: 騷擾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to disturb
  • to cause a commotion
  • to harass

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 骚 · 扰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả