Từ tiếng Trung
骚货
sāo huò
loose woman; slut
Phồn thể: 騷貨
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- loose woman; slut
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 骚 · 货
Từ vựng
Từ tiếng Trung
sāo huò
loose woman; slut
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 骚 · 货
Từ vựng