Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

杀虫剂

shā chóng jì

insecticide

Phồn thể: 殺蟲劑

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • insecticide
  • pesticide

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 杀 · 虫 · 剂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả