Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

山村

shān cūn

mountain village

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mountain village

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 山 · 村

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả