Từ tiếng Trung
山顶
shān dǐng
hilltop
Phồn thể: 山頂
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hilltop
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 山 · 顶
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
山东shān dōngsee 山東省|山东省[Shan1 dong1 Sheng3]山西shān xīsee 山西省[Shan1 xi1 Sheng3]山区shān qūmountain area; CL:個|个[ge4]山脉shān màimountain range; CL:條|条[tiao2]山地shān dìmountainous region; hilly area; hilly country山寨shān zhàifortified hill village; mountain stronghold (esp. of bandits); (fig.) knockoff (goods); c…