Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

伤疤

shāng bā

scar

Phồn thể: 傷疤

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • scar
  • CL:道[dao4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 伤 · 疤

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả