Từ tiếng Trung
伤残
shāng cán
disabled
Phồn thể: 傷殘
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- disabled
- maimed
- crippled
- (of objects) damaged
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 伤 · 残
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shāng cán
disabled
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 伤 · 残
Từ vựng