Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

商机

shāng jī

business opportunity

Phồn thể: 商機

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • business opportunity
  • commercial opportunity

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 商 · 机

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả