Từ tiếng Trung
伤脑筋
shāng nǎo jīn
to be a real headache
Phồn thể: 傷腦筋
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be a real headache
- to find sth a real headache
- to beat one's brains
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 伤 · 脑 · 筋
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shāng nǎo jīn
to be a real headache
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 伤 · 脑 · 筋
Từ vựng