Từ tiếng Trung
伤痛
shāng tòng
pain (from wound)
Phồn thể: 傷痛
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pain (from wound)
- sorrow
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 伤 · 痛
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shāng tòng
pain (from wound)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 伤 · 痛
Từ vựng