Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
伤员
Từ tiếng Trung
Lưu
伤员
shāng yuán
wounded person
Nghe
Phồn thể:
傷員
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
wounded person
Các chữ trong từ này
伤
shāng
6 nét
to injure, to harm
员
yuán
7 nét
employee
Từ thường dùng: 伤 · 员
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
伤害
shāng hài
to injure; to harm
伤心
shāng xīn
to grieve; to be broken-hearted; to feel deeply hurt
伤亡
shāng wáng
casualties; injuries and deaths
伤口
shāng kǒu
wound; cut