Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

伤员

shāng yuán

wounded person

Phồn thể: 傷員

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wounded person

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 伤 · 员

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả