Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

少林寺

shào lín sì

Shaolin Temple, Buddhist monastery famous for its kung fu monks

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Shaolin Temple, Buddhist monastery famous for its kung fu monks

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 少 · 林 · 寺

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả