Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

深沉

shēn chén

deep

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • deep
  • profound
  • (of a person) reserved
  • undemonstrative
  • (of a voice, sound etc) deep
  • low-pitched

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 深 · 沉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả