Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

深深

shēn shēn

deep

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • deep
  • profound

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 深 · 深

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ shēn shēn dì gǎn xiè nǐ。

I am deeply grateful to you.