Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

深受

shēn shòu

to receive in no small measure

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to receive in no small measure

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 深 · 受

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả