Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

深远

shēn yuǎn

far-reaching

Phồn thể: 深遠

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • far-reaching
  • profound and long-lasting

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 深 · 远

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả