Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

深化

shēn huà

to deepen

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to deepen
  • to intensify

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 深 · 化

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả