Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

深切

shēn qiè

deeply felt

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • deeply felt
  • heartfelt
  • sincere
  • honest

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 深 · 切

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả