Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

深情

shēn qíng

deep emotion; deep feeling; deep love

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • deep emotion; deep feeling; deep love
  • affectionate; loving

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 深 · 情

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả