Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

身躯

shēn qū

body

Phồn thể: 身軀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • body

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 身 · 躯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả