Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

深思

shēn sī

to ponder

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to ponder
  • to consider

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 深 · 思

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả