Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
身亡
Từ tiếng Trung
Lưu
身亡
shēn wáng
to die
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to die
Các chữ trong từ này
身
shēn
7 nét
body, torso
亡
wáng
3 nét
death, destruction
Từ thường dùng: 身 · 亡
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
身体
shēn tǐ
the body; one's health
身上
shēn shang
on the body; at hand; among
身份
shēn fèn
identity; aspect of one's identity (e.g. mayor, father, permanent resident); role; capaci…
身边
shēn biān
at one's side; on hand
身分
shēn fèn
variant of 身份[shen1 fen4]
身为
shēn wéi
in the capacity of; as