Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

深陷

shēn xiàn

to be deeply in (trouble, debt etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be deeply in (trouble, debt etc)
  • deep set (eyes)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 深 · 陷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả