Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

身影

shēn yǐng

silhouette

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • silhouette
  • figure

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 身 · 影

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả