Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

深渊

shēn yuān

abyss

Phồn thể: 深淵

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • abyss

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 深 · 渊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả